southern magnolia

southern magnolia

A southern magnolia stands in a sunny park with large white flowers blooming among its dark green leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Cây mộc lan phương nam (tên khoa học: Magnolia grandiflora), một loại cây thường xanh nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Cây này lớn, cứng, bóng, hoa to màu trắng với hương thơm ngọt ngào.

dụ sử dụng
  • (Cây mộc lan phương nam một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Những bông hoa to, thơm của làm cho cây mộc lan phương nam trở thành biểu tượng của miền nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a southern magnolia": (nghĩa bóng) chỉ một người phụ nữ miền nam Hoa Kỳ có vẻ ngoài dịu dàng, duyên dáng nhưng kiên cường bên trong.
    • She may seem fragile, but she's a true southern magnolia. ( ấy có vẻ yếu đuối, nhưng thực sự một người phụ nữ miền nam kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnolia (danh từ): chi mộc lan, bao gồm nhiều loài cây khác ngoài cây mộc lan phương nam.
  • Magnolia grandiflora (danh từ): tên khoa học đầy đủ của cây mộc lan phương nam.
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen magnolia: mộc lan thường xanh (một tên gọi khác cây giữ quanh năm).
  • Bull bay: tên gọi thông tụcmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "southern magnolia".)

Thành ngữ liên quan
  • "Southern magnolia": (thành ngữ văn hóa) tượng trưng cho vẻ đẹp, sự thanh lịch tinh thần của miền nam Hoa Kỳ, thường gắn với hình ảnh người phụ nữ miền nam.
    • The southern magnolia represents the charm of the Old South. (Cây mộc lan phương nam đại diện cho sự quyến rũ của miền nam xưa.)